
Ipswich
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Sunderland
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 11 · 6 điểm
5 trận: 2T · 0H · 3B · HS -4
⚠️ 3 cầu thủ vắng mặt
Hạng 14 · 4 điểm
5 trận: 1T · 1H · 3B · HS -4
⚠️ 9 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Ipswich thắng 4 · Hòa 2 · Sunderland thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Ipswich thắng 4 · Hòa 2 · Sunderland thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Ipswich) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 22/08 | Premier League | Ipswich | 2–1 | Sunderland | Thắng |
| CN, 14/01 | Championship | Ipswich | 2–1 | Sunderland | Thắng |
| CN, 06/08 | Championship | Sunderland | 1–2 | Ipswich | Thắng |
| Thứ 7, 18/12 | League One | Ipswich | 1–1 | Sunderland | Hòa |
| Thứ 7, 20/11 | League One | Sunderland | 2–0 | Ipswich | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Ipswich) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 27/01 | League One | Ipswich | 0–1 | Sunderland | Thua |
| Thứ 4, 04/11 | League One | Sunderland | 2–1 | Ipswich | Thua |
| Thứ 7, 08/02 | League One | Sunderland | 1–0 | Ipswich | Thua |
| Thứ 7, 10/08 | League One | Ipswich | 1–1 | Sunderland | Hòa |
| Thứ 7, 03/02 | Championship | Sunderland | 0–2 | Ipswich | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 | |
| 2 | 5 | 12 | |
| 3 | 5 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 | |
| 5 | 5 | 9 | |
| 6 | 5 | 9 | |
| 7 | 5 | 9 | |
| 8 | 5 | 8 | |
| 9 | 5 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 | |
| 11 | 5 | 6 | |
| 12 | 5 | 5 | |
| 13 | 5 | 5 | |
| 14 | 5 | 4 | |
| 15 | 5 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 | |
| 18 | 5 | 3 | |
| 19 | 5 | 2 | |
| 20 | 5 | 2 |