
Jeonbuk Motors
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Jeju United FC
11/11 cầu thủ · 4-1-4-1
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 4 · 44 điểm
30 trận: 11T · 11H · 8B · HS +10
Hạng 3 · 46 điểm
30 trận: 12T · 10H · 8B · HS +6
Đối đầu gần đây: Jeonbuk Motors thắng 3 · Hòa 4 · Jeju United FC thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Jeonbuk Motors thắng 3 · Hòa 4 · Jeju United FC thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Jeonbuk Motors) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 08/08 | K League 1 | Jeonbuk Motors | 1–3 | Jeju United FC | Thua |
| Thứ 7, 02/05 | K League 1 | Jeju United FC | 0–2 | Jeonbuk Motors | Thắng |
| Thứ 6, 03/10 | K League 1 | Jeju United FC | 1–1 | Jeonbuk Motors | Hòa |
| Thứ 6, 23/05 | K League 1 | Jeju United FC | 0–0 | Jeonbuk Motors | Hòa |
| CN, 13/04 | K League 1 | Jeonbuk Motors | 1–1 | Jeju United FC | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Jeonbuk Motors) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 27/10 | K League 1 | Jeju United FC | 1–0 | Jeonbuk Motors | Thua |
| Thứ 7, 28/09 | K League 1 | Jeonbuk Motors | 2–1 | Jeju United FC | Thắng |
| Thứ 4, 10/07 | K League 1 | Jeonbuk Motors | 2–1 | Jeju United FC | Thắng |
| Thứ 4, 03/04 | K League 1 | Jeju United FC | 2–0 | Jeonbuk Motors | Thua |
| CN, 03/09 | K League 1 | Jeju United FC | 0–0 | Jeonbuk Motors | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 | |
| 3 | 30 | 46 | |
| 4 | 30 | 44 | |
| 5 | 30 | 43 | |
| 6 | 30 | 40 | |
| 7 | 30 | 40 | |
| 8 | 30 | 39 | |
| 9 | 30 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 | |
| 11 | 30 | 32 | |
| 12 | 30 | 15 |