
Kashiwa Reysol
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1

Mito Hollyhock
11/11 cầu thủ · 5-4-1
Hạng 2 · 18 điểm
8 trận: 6T · 0H · 2B · HS +5
Hạng 13 · 9 điểm
8 trận: 2T · 3H · 3B · HS 0
Đối đầu gần đây: Kashiwa Reysol thắng 3 · Hòa 1 · Mito Hollyhock thắng 2
Tổng 6 trận đối đầu · Kashiwa Reysol thắng 3 · Hòa 1 · Mito Hollyhock thắng 2
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Kashiwa Reysol) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 08/08 | J1 League | Kashiwa Reysol | 2–1 | Mito Hollyhock | Thắng |
| CN, 19/04 | J1 League | Mito Hollyhock | 2–0 | Kashiwa Reysol | Thua |
| CN, 22/03 | J1 League | Kashiwa Reysol | 3–0 | Mito Hollyhock | Thắng |
| Thứ 2, 23/09 | Không xác định | Kashiwa Reysol | 1–0 | Mito Hollyhock | Thắng |
| Thứ 2, 14/10 | Không xác định | Kashiwa Reysol | 2–3 | Mito Hollyhock | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Kashiwa Reysol) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 19/05 | Không xác định | Mito Hollyhock | 0–0 | Kashiwa Reysol | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 | |
| 2 | 8 | 18 | |
| 3 | 8 | 17 | |
| 4 | 8 | 17 | |
| 5 | 8 | 17 | |
| 6 | 8 | 14 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 | |
| 10 | 8 | 12 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 | |
| 14 | 8 | 8 | |
| 15 | 8 | 8 | |
| 16 | 8 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 | |
| 18 | 8 | 4 | |
| 19 | 8 | 4 | |
| 20 | 8 | 4 |