
Kyoto Sanga
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-2-3-1

Mito Hollyhock
11/11 cầu thủ · 4-4-2
Hạng 14 · 8 điểm
8 trận: 2T · 2H · 4B · HS -4
Hạng 13 · 9 điểm
8 trận: 2T · 3H · 3B · HS 0
Đối đầu gần đây: Kyoto Sanga thắng 3 · Hòa 2 · Mito Hollyhock thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · Kyoto Sanga thắng 3 · Hòa 2 · Mito Hollyhock thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Kyoto Sanga) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 22/08 | J1 League | Kyoto Sanga | 1–3 | Mito Hollyhock | Thua |
| CN, 22/08 | Không xác định | Mito Hollyhock | 0–2 | Kyoto Sanga | Thắng |
| CN, 16/05 | Không xác định | Kyoto Sanga | 1–0 | Mito Hollyhock | Thắng |
| CN, 15/11 | Không xác định | Mito Hollyhock | 2–1 | Kyoto Sanga | Thua |
| Thứ 4, 12/08 | Không xác định | Kyoto Sanga | 2–2 | Mito Hollyhock | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Kyoto Sanga) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 17/08 | Không xác định | Mito Hollyhock | 3–0 | Kyoto Sanga | Thua |
| Thứ 4, 03/07 | Không xác định | Mito Hollyhock | 1–0 | Kyoto Sanga | Thua |
| Thứ 7, 29/06 | Không xác định | Kyoto Sanga | 2–2 | Mito Hollyhock | Hòa |
| Thứ 2, 16/07 | Không xác định | Kyoto Sanga | 0–1 | Mito Hollyhock | Thua |
| Thứ 7, 28/04 | Không xác định | Mito Hollyhock | 1–2 | Kyoto Sanga | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 | |
| 2 | 8 | 18 | |
| 3 | 8 | 17 | |
| 4 | 8 | 17 | |
| 5 | 8 | 17 | |
| 6 | 8 | 14 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 | |
| 10 | 8 | 12 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 | |
| 14 | 8 | 8 | |
| 15 | 8 | 8 | |
| 16 | 8 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 | |
| 18 | 8 | 4 | |
| 19 | 8 | 4 | |
| 20 | 8 | 4 |