Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 14 · 9 điểm
7 trận: 2T · 3H · 2B · HS -2
Hạng 15 · 8 điểm
7 trận: 2T · 2H · 3B · HS 0
Đối đầu gần đây: Leicester thắng 3 · Hòa 3 · Blackpool thắng 0
Tổng 6 trận đối đầu · Leicester thắng 3 · Hòa 3 · Blackpool thắng 0
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Leicester) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 15/03 | Championship | Leicester | 3–1 | Blackpool | Thắng |
| Thứ 7, 21/09 | Championship | Blackpool | 2–2 | Leicester | Hòa |
| Thứ 7, 23/02 | Championship | Blackpool | 0–0 | Leicester | Hòa |
| Thứ 7, 01/09 | Championship | Leicester | 1–0 | Blackpool | Thắng |
| Thứ 5, 22/03 | Championship | Blackpool | 3–3 | Leicester | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Leicester) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 30/11 | Championship | Leicester | 2–0 | Blackpool | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 | |
| 2 | 7 | 14 | |
| 3 | 8 | 13 | |
| 4 | 8 | 13 | |
| 5 | 8 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 | |
| 7 | 8 | 12 | |
| 8 | 8 | 12 | |
| 9 | 7 | 11 | |
| 10 | 6 | 11 | |
| 11 | 7 | 10 | |
| 12 | 8 | 10 | |
| 13 | 7 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 | |
| 15 | 7 | 8 | |
| 16 | 7 | 8 | |
| 17 | 7 | 8 | |
| 18 | 7 | 8 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 7 | 7 | |
| 21 | 7 | 6 | |
| 22 | 7 | 6 | |
| 23 | 8 | 5 | |
| 24 | 7 | 4 |