
Machida Zelvia
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1

Urawa
11/11 cầu thủ · 4-1-4-1
Hạng 4 · 17 điểm
8 trận: 5T · 2H · 1B · HS +11
Hạng 10 · 12 điểm
8 trận: 4T · 0H · 4B · HS -2
Đối đầu gần đây: Machida Zelvia thắng 4 · Hòa 2 · Urawa thắng 2
Tổng 8 trận đối đầu · Machida Zelvia thắng 4 · Hòa 2 · Urawa thắng 2
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Machida Zelvia) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 23/08 | J1 League | Machida Zelvia | 3–1 | Urawa | Thắng |
| Thứ 6, 22/05 | J1 League | Machida Zelvia | 1–0 | Urawa | Thắng |
| CN, 22/03 | J1 League | Urawa | 1–2 | Machida Zelvia | Thắng |
| Thứ 7, 25/10 | J1 League | Urawa | 0–0 | Machida Zelvia | Hòa |
| CN, 13/04 | J1 League | Machida Zelvia | 0–2 | Urawa | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Machida Zelvia) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 31/08 | J1 League | Machida Zelvia | 2–2 | Urawa | Hòa |
| CN, 26/05 | J1 League | Urawa | 1–2 | Machida Zelvia | Thắng |
| Thứ 4, 11/11 | Không xác định | Machida Zelvia | 1–7 | Urawa | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 | |
| 2 | 8 | 18 | |
| 3 | 8 | 17 | |
| 4 | 8 | 17 | |
| 5 | 8 | 17 | |
| 6 | 8 | 14 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 | |
| 10 | 8 | 12 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 | |
| 14 | 8 | 8 | |
| 15 | 8 | 8 | |
| 16 | 8 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 | |
| 18 | 8 | 4 | |
| 19 | 8 | 4 | |
| 20 | 8 | 4 |