
Real Sociedad
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Celta Vigo
11/11 cầu thủ · 3-4-3
Dự bị Real Sociedad (12)
Hạng 8 · 10 điểm
7 trận: 3T · 1H · 3B · HS -4
⚠️ 9 cầu thủ vắng mặt
Hạng 14 · 7 điểm
7 trận: 1T · 4H · 2B · HS +2
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Real Sociedad thắng 4 · Hòa 4 · Celta Vigo thắng 2
Tổng 10 trận đối đầu · Real Sociedad thắng 4 · Hòa 4 · Celta Vigo thắng 2
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Real Sociedad) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 6, 04/09 | La Liga | Real Sociedad | 0–0 | Celta Vigo | Hòa |
| Thứ 2, 26/01 | La Liga | Real Sociedad | 3–1 | Celta Vigo | Thắng |
| CN, 19/10 | La Liga | Celta Vigo | 1–1 | Real Sociedad | Hòa |
| Thứ 4, 14/05 | La Liga | Real Sociedad | 0–1 | Celta Vigo | Thua |
| Thứ 7, 21/12 | La Liga | Celta Vigo | 2–0 | Real Sociedad | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Real Sociedad) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 24/01 | Copa del Rey | Celta Vigo | 1–2 | Real Sociedad | Thắng |
| CN, 21/01 | La Liga | Celta Vigo | 0–1 | Real Sociedad | Thắng |
| Thứ 7, 19/08 | La Liga | Real Sociedad | 1–1 | Celta Vigo | Hòa |
| Thứ 7, 18/02 | La Liga | Real Sociedad | 1–1 | Celta Vigo | Hòa |
| CN, 16/10 | La Liga | Celta Vigo | 1–2 | Real Sociedad | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 | |
| 2 | 7 | 16 | |
| 3 | 7 | 16 | |
| 4 | 7 | 15 | |
| 5 | 7 | 13 | |
| 6 | 7 | 11 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 | |
| 10 | 6 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 7 | |
| 17 | 6 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 | |
| 19 | 7 | 4 | |
| 20 | 7 | 3 |