
Stoke City
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · sơ đồ tham khảo

Norwich
11/11 cầu thủ · sơ đồ tham khảo
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 7 · 13 điểm
8 trận: 4T · 1H · 3B · HS +1
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Hạng 17 · 9 điểm
8 trận: 3T · 0H · 5B · HS -1
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Stoke City thắng 2 · Hòa 3 · Norwich thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · Stoke City thắng 2 · Hòa 3 · Norwich thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Stoke City) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 02/09 | Championship | Stoke City | 1–0 | Norwich | Thắng |
| CN, 04/01 | Championship | Norwich | 0–2 | Stoke City | Thắng |
| Thứ 7, 27/09 | Championship | Stoke City | 1–1 | Norwich | Hòa |
| Thứ 7, 22/02 | Championship | Norwich | 4–2 | Stoke City | Thua |
| Thứ 7, 19/10 | Championship | Stoke City | 1–1 | Norwich | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Stoke City) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 16/03 | Championship | Stoke City | 0–3 | Norwich | Thua |
| Thứ 7, 16/09 | Championship | Norwich | 1–0 | Stoke City | Thua |
| Thứ 7, 18/03 | Championship | Stoke City | 0–0 | Norwich | Hòa |
| Thứ 7, 29/10 | Championship | Norwich | 3–1 | Stoke City | Thua |
| Thứ 7, 13/02 | Championship | Norwich | 4–1 | Stoke City | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |