
V-varen Nagasaki
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 3-4-2-1

Gamba Osaka
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 15 · 8 điểm
8 trận: 2T · 2H · 4B · HS -5
Hạng 16 · 6 điểm
8 trận: 1T · 3H · 4B · HS -6
Đối đầu gần đây: V-varen Nagasaki thắng 3 · Hòa 2 · Gamba Osaka thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · V-varen Nagasaki thắng 3 · Hòa 2 · Gamba Osaka thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (V-varen Nagasaki) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 02/09 | J1 League | V-varen Nagasaki | 2–2 | Gamba Osaka | Hòa |
| Thứ 7, 25/04 | J1 League | V-varen Nagasaki | 1–1 | Gamba Osaka | Thua |
| CN, 08/03 | J1 League | Gamba Osaka | 3–2 | V-varen Nagasaki | Thua |
| Thứ 7, 01/02 | Không xác định | Gamba Osaka | 5–5 | V-varen Nagasaki | Hòa |
| Thứ 4, 26/06 | Không xác định | Gamba Osaka | 0–2 | V-varen Nagasaki | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (V-varen Nagasaki) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 19/06 | Không xác định | V-varen Nagasaki | 1–4 | Gamba Osaka | Thua |
| Thứ 7, 24/11 | J1 League | Gamba Osaka | 2–1 | V-varen Nagasaki | Thua |
| Thứ 7, 14/04 | J1 League | V-varen Nagasaki | 3–0 | Gamba Osaka | Thắng |
| CN, 01/09 | Không xác định | Gamba Osaka | 1–2 | V-varen Nagasaki | Thắng |
| CN, 10/03 | Không xác định | V-varen Nagasaki | 1–3 | Gamba Osaka | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 | |
| 2 | 8 | 18 | |
| 3 | 8 | 17 | |
| 4 | 8 | 17 | |
| 5 | 8 | 17 | |
| 6 | 8 | 14 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 | |
| 10 | 8 | 12 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 | |
| 14 | 8 | 8 | |
| 15 | 8 | 8 | |
| 16 | 8 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 | |
| 18 | 8 | 4 | |
| 19 | 8 | 4 | |
| 20 | 8 | 4 |