
Watford
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-2-3-1

Stoke City
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 3-5-2
Hạng 20 · 8 điểm
8 trận: 2T · 2H · 4B · HS -3
⚠️ 10 cầu thủ vắng mặt
Hạng 7 · 13 điểm
8 trận: 4T · 1H · 3B · HS +1
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Watford thắng 5 · Hòa 2 · Stoke City thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Watford thắng 5 · Hòa 2 · Stoke City thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Watford) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 14/03 | Championship | Stoke City | 3–1 | Watford | Thua |
| Thứ 7, 20/12 | Championship | Watford | 1–0 | Stoke City | Thắng |
| Thứ 7, 01/03 | Championship | Stoke City | 0–0 | Watford | Hòa |
| Thứ 7, 17/08 | Championship | Watford | 3–0 | Stoke City | Thắng |
| Thứ 7, 30/12 | Championship | Watford | 1–1 | Stoke City | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Watford) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 19/08 | Championship | Stoke City | 1–0 | Watford | Thua |
| Thứ 2, 08/05 | Championship | Watford | 2–0 | Stoke City | Thắng |
| CN, 02/10 | Championship | Stoke City | 0–4 | Watford | Thắng |
| Thứ 4, 22/09 | League Cup | Watford | 1–3 | Stoke City | Thua |
| Thứ 7, 23/01 | Championship | Stoke City | 1–2 | Watford | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |