
Wycombe
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Plymouth
11/11 cầu thủ · 4-4-2
Hạng 12 · 10 điểm
8 trận: 2T · 4H · 2B · HS -3
Hạng 4 · 13 điểm
8 trận: 4T · 1H · 3B · HS +3
Đối đầu gần đây: Wycombe thắng 4 · Hòa 3 · Plymouth thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Wycombe thắng 4 · Hòa 3 · Plymouth thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Wycombe) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 22/08 | League One | Wycombe | 1–1 | Plymouth | Hòa |
| Thứ 3, 30/12 | League One | Plymouth | 1–1 | Wycombe | Hòa |
| Thứ 4, 10/12 | League One | Wycombe | 0–1 | Plymouth | Thua |
| Thứ 7, 01/11 | FA Cup | Wycombe | 2–0 | Plymouth | Thắng |
| Thứ 6, 30/12 | League One | Plymouth | 1–0 | Wycombe | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Wycombe) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 01/10 | League One | Wycombe | 0–1 | Plymouth | Thua |
| Thứ 6, 15/04 | League One | Wycombe | 2–0 | Plymouth | Thắng |
| Thứ 4, 24/11 | League One | Plymouth | 0–3 | Wycombe | Thắng |
| Thứ 7, 26/01 | League One | Wycombe | 1–0 | Plymouth | Thắng |
| Thứ 4, 22/08 | League One | Plymouth | 1–1 | Wycombe | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 | |
| 2 | 7 | 14 | |
| 3 | 8 | 13 | |
| 4 | 8 | 13 | |
| 5 | 8 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 | |
| 7 | 8 | 12 | |
| 8 | 8 | 12 | |
| 9 | 7 | 11 | |
| 10 | 6 | 11 | |
| 11 | 7 | 10 | |
| 12 | 8 | 10 | |
| 13 | 7 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 | |
| 15 | 7 | 8 | |
| 16 | 7 | 8 | |
| 17 | 7 | 8 | |
| 18 | 7 | 8 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 7 | 7 | |
| 21 | 7 | 6 | |
| 22 | 7 | 6 | |
| 23 | 8 | 5 | |
| 24 | 7 | 4 |