
Wycombe
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Stevenage
11/11 cầu thủ · sơ đồ tham khảo
Chưa có dữ liệu BXH
Chưa có dữ liệu BXH
Đối đầu gần đây: Wycombe thắng 5 · Hòa 0 · Stevenage thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · Wycombe thắng 5 · Hòa 0 · Stevenage thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Wycombe) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 08/08 | League Cup | Wycombe | 1–2 | Stevenage | Thua |
| Thứ 7, 21/02 | League One | Wycombe | 3–1 | Stevenage | Thắng |
| Thứ 7, 30/08 | League One | Stevenage | 1–0 | Wycombe | Thua |
| Thứ 7, 12/04 | League One | Wycombe | 1–0 | Stevenage | Thắng |
| Thứ 5, 26/12 | League One | Stevenage | 0–3 | Wycombe | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Wycombe) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 24/02 | League One | Stevenage | 1–0 | Wycombe | Thua |
| Thứ 7, 11/11 | League One | Wycombe | 0–1 | Stevenage | Thua |
| Thứ 4, 11/10 | Không xác định | Stevenage | 0–1 | Wycombe | Thắng |
| Thứ 4, 21/09 | Không xác định | Stevenage | 3–0 | Wycombe | Thua |
| Thứ 4, 25/08 | League Cup | Stevenage | 2–2 | Wycombe | Thắng |
Chưa có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng sẽ hiển thị khi mùa giải có dữ liệu thi đấu.