
1. FC Köln
11/11 cầu thủ · 4-3-3

1899 Hoffenheim
11/11 cầu thủ · 4-4-2
Dự bị 1. FC Köln (9)
Hạng 13 · 4 điểm
4 trận: 1T · 1H · 2B · HS -3
⚠️ 5 cầu thủ vắng mặt
Hạng 14 · 3 điểm
4 trận: 1T · 0H · 3B · HS -3
⚠️ 5 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: 1. FC Köln thắng 3 · Hòa 3 · 1899 Hoffenheim thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · 1. FC Köln thắng 3 · Hòa 3 · 1899 Hoffenheim thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (1. FC Köln) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 29/08 | Bundesliga | 1. FC Köln | 3–2 | 1899 Hoffenheim | Thắng |
| Thứ 7, 21/02 | Bundesliga | 1. FC Köln | 2–2 | 1899 Hoffenheim | Hòa |
| Thứ 7, 04/10 | Bundesliga | 1899 Hoffenheim | 0–1 | 1. FC Köln | Thắng |
| CN, 11/02 | Bundesliga | 1899 Hoffenheim | 1–1 | 1. FC Köln | Hòa |
| Thứ 7, 16/09 | Bundesliga | 1. FC Köln | 1–3 | 1899 Hoffenheim | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (1. FC Köln) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 22/04 | Bundesliga | 1899 Hoffenheim | 1–3 | 1. FC Köln | Thắng |
| Thứ 2, 31/10 | Bundesliga | 1. FC Köln | 1–1 | 1899 Hoffenheim | Hòa |
| CN, 06/03 | Bundesliga | 1. FC Köln | 0–1 | 1899 Hoffenheim | Thua |
| Thứ 7, 16/10 | Bundesliga | 1899 Hoffenheim | 5–0 | 1. FC Köln | Thua |
| Thứ 2, 25/01 | Bundesliga | 1899 Hoffenheim | 3–0 | 1. FC Köln | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 | |
| 2 | 4 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 | |
| 4 | 4 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 | |
| 8 | 4 | 7 | |
| 9 | 4 | 6 | |
| 10 | 4 | 5 | |
| 11 | 4 | 5 | |
| 12 | 4 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 | |
| 14 | 4 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 | |
| 16 | 4 | 3 | |
| 17 | 4 | 1 | |
| 18 | 4 | 0 |