
Hamburger SV
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1

1. FC Köln
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 16 · 3 điểm
4 trận: 1T · 0H · 3B · HS -11
⚠️ 6 cầu thủ vắng mặt
Hạng 13 · 4 điểm
4 trận: 1T · 1H · 2B · HS -3
⚠️ 5 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Hamburger SV thắng 5 · Hòa 2 · 1. FC Köln thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Hamburger SV thắng 5 · Hòa 2 · 1. FC Köln thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Hamburger SV) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 19/09 | Bundesliga | Hamburger SV | 2–1 | 1. FC Köln | Thắng |
| CN, 15/03 | Bundesliga | Hamburger SV | 1–1 | 1. FC Köln | Hòa |
| CN, 02/11 | Bundesliga | 1. FC Köln | 4–1 | Hamburger SV | Thua |
| CN, 19/01 | Không xác định | Hamburger SV | 1–0 | 1. FC Köln | Thắng |
| Thứ 7, 03/08 | Không xác định | 1. FC Köln | 1–2 | Hamburger SV | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Hamburger SV) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 07/01 | Không xác định | 1. FC Köln | 4–0 | Hamburger SV | Thua |
| Thứ 4, 19/01 | DFB Pokal | 1. FC Köln | 1–1 | Hamburger SV | Thắng |
| Thứ 3, 16/04 | Không xác định | 1. FC Köln | 1–1 | Hamburger SV | Hòa |
| Thứ 3, 06/11 | Không xác định | Hamburger SV | 1–0 | 1. FC Köln | Thắng |
| CN, 21/01 | Bundesliga | Hamburger SV | 0–2 | 1. FC Köln | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 | |
| 2 | 4 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 | |
| 4 | 4 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 | |
| 8 | 4 | 7 | |
| 9 | 4 | 6 | |
| 10 | 4 | 5 | |
| 11 | 4 | 5 | |
| 12 | 4 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 | |
| 14 | 4 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 | |
| 16 | 4 | 3 | |
| 17 | 4 | 1 | |
| 18 | 4 | 0 |