
RB Leipzig
11/11 cầu thủ · 4-3-3

Hamburger SV
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1
Hạng 9 · 6 điểm
4 trận: 2T · 0H · 2B · HS +4
⚠️ 9 cầu thủ vắng mặt
Hạng 16 · 3 điểm
4 trận: 1T · 0H · 3B · HS -11
⚠️ 6 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: RB Leipzig thắng 7 · Hòa 1 · Hamburger SV thắng 1
Tổng 9 trận đối đầu · RB Leipzig thắng 7 · Hòa 1 · Hamburger SV thắng 1
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (RB Leipzig) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 13/09 | Bundesliga | RB Leipzig | 5–0 | Hamburger SV | Thắng |
| Thứ 2, 02/03 | Bundesliga | Hamburger SV | 1–2 | RB Leipzig | Thắng |
| Thứ 7, 18/10 | Bundesliga | RB Leipzig | 2–1 | Hamburger SV | Thắng |
| Thứ 3, 18/10 | DFB Pokal | RB Leipzig | 4–0 | Hamburger SV | Thắng |
| Thứ 4, 24/04 | DFB Pokal | Hamburger SV | 1–3 | RB Leipzig | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (RB Leipzig) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 27/01 | Bundesliga | RB Leipzig | 1–1 | Hamburger SV | Hòa |
| Thứ 7, 09/09 | Bundesliga | Hamburger SV | 0–2 | RB Leipzig | Thắng |
| Thứ 7, 11/02 | Bundesliga | RB Leipzig | 0–3 | Hamburger SV | Thua |
| Thứ 7, 17/09 | Bundesliga | Hamburger SV | 0–4 | RB Leipzig | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 | |
| 2 | 4 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 | |
| 4 | 4 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 | |
| 8 | 4 | 7 | |
| 9 | 4 | 6 | |
| 10 | 4 | 5 | |
| 11 | 4 | 5 | |
| 12 | 4 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 | |
| 14 | 4 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 | |
| 16 | 4 | 3 | |
| 17 | 4 | 1 | |
| 18 | 4 | 0 |