Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 2 · 3 điểm
1 trận: 1T · 0H · 0B · HS +5
⚠️ 2 cầu thủ vắng mặt
Hạng 15 · 3 điểm
1 trận: 1T · 0H · 0B · HS +1
⚠️ 5 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Bayern München thắng 4 · Hòa 2 · Arsenal thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Bayern München thắng 4 · Hòa 2 · Arsenal thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Bayern München) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 5, 27/11 | UEFA Champions League | Arsenal | 3–1 | Bayern München | Thua |
| Thứ 5, 18/04 | UEFA Champions League | Bayern Munich | 1–0 | Arsenal | Thắng |
| Thứ 4, 10/04 | UEFA Champions League | Arsenal | 2–2 | Bayern Munich | Hòa |
| Thứ 5, 18/07 | Không xác định | Arsenal | 2–1 | Bayern Munich | Thua |
| Thứ 4, 19/07 | Không xác định | Bayern Munich | 1–1 | Arsenal | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Bayern München) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 08/03 | UEFA Champions League | Arsenal | 1–5 | Bayern Munich | Thắng |
| Thứ 5, 16/02 | UEFA Champions League | Bayern Munich | 5–1 | Arsenal | Thắng |
| Thứ 5, 05/11 | UEFA Champions League | Bayern Munich | 5–1 | Arsenal | Thắng |
| Thứ 4, 21/10 | UEFA Champions League | Arsenal | 2–0 | Bayern Munich | Thua |
| Thứ 4, 12/03 | UEFA Champions League | Bayern Munich | 1–1 | Arsenal | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 3 | |
| 2 | 1 | 3 | |
| 3 | 1 | 3 | |
| 4 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 3 | |
| 6 | 1 | 3 | |
| 7 | 1 | 3 | |
| 8 | 1 | 3 | |
| 9 | 1 | 3 | |
| 10 | 1 | 3 | |
| 11 | 1 | 3 | |
| 12 | 1 | 3 | |
| 13 | 1 | 3 | |
| 14 | 1 | 3 | |
| 15 | 1 | 3 | |
| 16 | 1 | 3 | |
| 17 | 1 | 1 | |
| 18 | 1 | 1 | |
| 19 | 1 | 1 | |
| 20 | 1 | 1 | |
| 21 | 1 | 0 | |
| 22 | 1 | 0 | |
| 23 | 1 | 0 | |
| 24 | 1 | 0 | |
| 25 | 1 | 0 | |
| 26 | 1 | 0 | |
| 27 | 1 | 0 | |
| 28 | 1 | 0 | |
| 29 | 1 | 0 | |
| 30 | 1 | 0 | |
| 31 | 1 | 0 | |
| 32 | 1 | 0 | |
| 33 | 1 | 0 | |
| 34 | 1 | 0 | |
| 35 | 1 | 0 | |
| 36 | 1 | 0 |