
Brighton
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Leeds
11/11 cầu thủ · 3-5-2
Hạng 3 · 10 điểm
5 trận: 3T · 1H · 1B · HS +11
⚠️ 9 cầu thủ vắng mặt
Hạng 5 · 9 điểm
5 trận: 2T · 3H · 0B · HS +4
⚠️ 5 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Brighton thắng 4 · Hòa 4 · Leeds thắng 2
Tổng 10 trận đối đầu · Brighton thắng 4 · Hòa 4 · Leeds thắng 2
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Brighton) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 05/09 | Premier League | Brighton | 1–1 | Leeds | Hòa |
| CN, 17/05 | Premier League | Leeds | 1–0 | Brighton | Thua |
| Thứ 7, 01/11 | Premier League | Brighton | 3–0 | Leeds | Thắng |
| Thứ 7, 11/03 | Premier League | Leeds | 2–2 | Brighton | Hòa |
| Thứ 7, 27/08 | Premier League | Brighton | 1–0 | Leeds | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Brighton) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 15/05 | Premier League | Leeds | 1–1 | Brighton | Hòa |
| CN, 28/11 | Premier League | Brighton | 0–0 | Leeds | Hòa |
| Thứ 7, 01/05 | Premier League | Brighton | 2–0 | Leeds | Thắng |
| Thứ 7, 16/01 | Premier League | Leeds | 0–1 | Brighton | Thắng |
| CN, 19/03 | Championship | Leeds | 2–0 | Brighton | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 | |
| 2 | 5 | 12 | |
| 3 | 5 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 | |
| 5 | 5 | 9 | |
| 6 | 5 | 9 | |
| 7 | 5 | 9 | |
| 8 | 5 | 8 | |
| 9 | 5 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 | |
| 11 | 5 | 6 | |
| 12 | 5 | 5 | |
| 13 | 5 | 5 | |
| 14 | 5 | 4 | |
| 15 | 5 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 | |
| 18 | 5 | 3 | |
| 19 | 5 | 2 | |
| 20 | 5 | 2 |