
Burnley
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-4-2

Derby
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 24 · 4 điểm
8 trận: 0T · 4H · 4B · HS -8
⚠️ 12 cầu thủ vắng mặt
Hạng 22 · 5 điểm
8 trận: 1T · 2H · 5B · HS -7
⚠️ 11 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Burnley thắng 6 · Hòa 4 · Derby thắng 0
Tổng 10 trận đối đầu · Burnley thắng 6 · Hòa 4 · Derby thắng 0
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Burnley) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 19/09 | Championship | Burnley | 1–1 | Derby | Hòa |
| Thứ 4, 27/08 | League Cup | Burnley | 2–1 | Derby | Thắng |
| Thứ 4, 09/04 | Championship | Derby | 0–0 | Burnley | Hòa |
| Thứ 4, 11/12 | Championship | Burnley | 0–0 | Derby | Hòa |
| Thứ 3, 26/01 | Championship | Burnley | 4–1 | Derby | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Burnley) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 3, 22/09 | Championship | Derby | 0–0 | Burnley | Hòa |
| Thứ 7, 01/03 | Championship | Burnley | 2–0 | Derby | Thắng |
| Thứ 7, 31/08 | Championship | Derby | 0–3 | Burnley | Thắng |
| Thứ 4, 26/12 | Championship | Burnley | 2–0 | Derby | Thắng |
| Thứ 7, 22/09 | Championship | Derby | 1–2 | Burnley | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |