
Cardiff
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Charlton
9/11 cầu thủ · thiếu 2 · 4-2-3-1
Hạng 21 · 7 điểm
8 trận: 1T · 4H · 3B · HS -2
⚠️ 5 cầu thủ vắng mặt
Hạng 9 · 12 điểm
8 trận: 3T · 3H · 2B · HS -3
⚠️ 12 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Cardiff thắng 1 · Hòa 5 · Charlton thắng 2
Tổng 8 trận đối đầu · Cardiff thắng 1 · Hòa 5 · Charlton thắng 2
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Cardiff) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 01/07 | Championship | Cardiff | 0–0 | Charlton | Hòa |
| Thứ 7, 23/11 | Championship | Charlton | 2–2 | Cardiff | Hòa |
| Thứ 7, 13/02 | Championship | Charlton | 0–0 | Cardiff | Hòa |
| Thứ 7, 26/09 | Championship | Cardiff | 2–1 | Charlton | Thắng |
| Thứ 7, 07/03 | Championship | Cardiff | 1–2 | Charlton | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Cardiff) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 6, 26/12 | Championship | Charlton | 1–1 | Cardiff | Hòa |
| Thứ 4, 17/04 | Championship | Cardiff | 0–0 | Charlton | Hòa |
| Thứ 4, 07/11 | Championship | Charlton | 5–4 | Cardiff | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |