
Castellón
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1

Albacete
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 1 · 19 điểm
7 trận: 6T · 1H · 0B · HS +12
Hạng 22 · 1 điểm
7 trận: 0T · 1H · 6B · HS -8
Đối đầu gần đây: Castellón thắng 2 · Hòa 4 · Albacete thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Castellón thắng 2 · Hòa 4 · Albacete thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Castellón) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 06/09 | Segunda División | Castellón | 2–0 | Albacete | Thắng |
| CN, 29/03 | Segunda División | Albacete | 1–1 | Castellón | Hòa |
| CN, 19/10 | Segunda División | Castellón | 0–1 | Albacete | Thua |
| Thứ 7, 05/04 | Segunda División | Castellón | 2–2 | Albacete | Hòa |
| Thứ 2, 09/12 | Segunda División | Albacete | 0–0 | Castellón | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Castellón) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2, 07/08 | Không xác định | Castellón | 2–6 | Albacete | Thua |
| CN, 17/04 | Không xác định | Castellón | 0–0 | Albacete | Hòa |
| CN, 29/08 | Không xác định | Albacete | 3–1 | Castellón | Thua |
| CN, 15/08 | Không xác định | Albacete | 1–0 | Castellón | Thua |
| Thứ 5, 01/04 | Segunda División | Albacete | 0–1 | Castellón | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 | |
| 2 | 7 | 18 | |
| 3 | 7 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 7 | 13 | |
| 6 | 7 | 13 | |
| 7 | 7 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 | |
| 10 | 7 | 11 | |
| 11 | 7 | 10 | |
| 12 | 7 | 10 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 8 | |
| 15 | 7 | 8 | |
| 16 | 7 | 8 | |
| 17 | 7 | 6 | |
| 18 | 7 | 6 | |
| 19 | 7 | 5 | |
| 20 | 7 | 4 | |
| 21 | 7 | 4 | |
| 22 | 7 | 1 |