
Castellón
11/11 cầu thủ · 4-4-2

Sabadell
4/11 cầu thủ · thiếu 7 · 4-4-2
Hạng 1 · 19 điểm
7 trận: 6T · 1H · 0B · HS +12
Hạng 7 · 12 điểm
7 trận: 3T · 3H · 1B · HS +2
Đối đầu gần đây: Castellón thắng 5 · Hòa 2 · Sabadell thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Castellón thắng 5 · Hòa 2 · Sabadell thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Castellón) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2, 24/08 | Segunda División | Castellón | 0–0 | Sabadell | Hòa |
| CN, 19/07 | Không xác định | Castellón | 2–0 | Sabadell | Thắng |
| CN, 16/04 | Không xác định | Sabadell | 3–1 | Castellón | Thua |
| Thứ 2, 05/09 | Không xác định | Castellón | 3–1 | Sabadell | Thắng |
| CN, 13/03 | Không xác định | Sabadell | 1–3 | Castellón | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Castellón) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 19/12 | Không xác định | Castellón | 0–1 | Sabadell | Thua |
| CN, 14/03 | Segunda División | Castellón | 2–1 | Sabadell | Thắng |
| Thứ 7, 19/12 | Segunda División | Sabadell | 1–1 | Castellón | Hòa |
| CN, 12/01 | Không xác định | Castellón | 0–1 | Sabadell | Thua |
| Thứ 2, 26/08 | Không xác định | Sabadell | 0–2 | Castellón | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 | |
| 2 | 7 | 18 | |
| 3 | 7 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 7 | 13 | |
| 6 | 7 | 13 | |
| 7 | 7 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 | |
| 10 | 7 | 11 | |
| 11 | 7 | 10 | |
| 12 | 7 | 10 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 8 | |
| 15 | 7 | 8 | |
| 16 | 7 | 8 | |
| 17 | 7 | 6 | |
| 18 | 7 | 6 | |
| 19 | 7 | 5 | |
| 20 | 7 | 4 | |
| 21 | 7 | 4 | |
| 22 | 7 | 1 |