
Cheltenham
11/11 cầu thủ · 4-1-4-1

Chesterfield
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Dự bị Cheltenham (7)
Dự bị Chesterfield (6)
Hạng 2 · 15 điểm
8 trận: 4T · 3H · 1B · HS +4
Hạng 11 · 11 điểm
8 trận: 3T · 2H · 3B · HS +1
Đối đầu gần đây: Cheltenham thắng 3 · Hòa 2 · Chesterfield thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · Cheltenham thắng 3 · Hòa 2 · Chesterfield thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Cheltenham) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 6, 03/04 | League Two | Chesterfield | 1–0 | Cheltenham | Thua |
| Thứ 7, 09/08 | League Two | Cheltenham | 0–2 | Chesterfield | Thua |
| Thứ 7, 01/02 | League Two | Cheltenham | 1–0 | Chesterfield | Thắng |
| Thứ 7, 21/09 | League Two | Chesterfield | 1–1 | Cheltenham | Hòa |
| Thứ 7, 17/03 | League Two | Cheltenham | 1–1 | Chesterfield | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Cheltenham) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 30/09 | League Two | Chesterfield | 0–2 | Cheltenham | Thắng |
| Thứ 4, 26/02 | League Two | Cheltenham | 1–4 | Chesterfield | Thua |
| Thứ 7, 10/08 | League Two | Chesterfield | 2–0 | Cheltenham | Thua |
| Thứ 4, 06/03 | League Two | Cheltenham | 1–0 | Chesterfield | Thắng |
| Thứ 4, 21/11 | League Two | Chesterfield | 4–1 | Cheltenham | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 8 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 12 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 10 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 8 | |
| 19 | 8 | 7 | |
| 20 | 8 | 7 | |
| 21 | 8 | 6 | |
| 22 | 7 | 6 | |
| 23 | 7 | 5 | |
| 24 | 7 | 4 |