Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 9 · 12 điểm
8 trận: 2T · 6H · 0B · HS +2
Hạng 13 · 10 điểm
8 trận: 2T · 4H · 2B · HS 0
Đối đầu gần đây: Crewe thắng 1 · Hòa 3 · Rotherham thắng 6
Tổng 10 trận đối đầu · Crewe thắng 1 · Hòa 3 · Rotherham thắng 6
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Crewe) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 14/08 | League Cup | Rotherham | 2–1 | Crewe | Thua |
| Thứ 7, 23/07 | Không xác định | Crewe | 1–2 | Rotherham | Thua |
| Thứ 7, 29/01 | League One | Crewe | 0–2 | Rotherham | Thua |
| Thứ 4, 05/01 | Không xác định | Crewe | 2–4 | Rotherham | Thua |
| Thứ 7, 25/09 | League One | Rotherham | 1–1 | Crewe | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Crewe) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 04/11 | FA Cup | Crewe | 2–1 | Rotherham | Thắng |
| Thứ 7, 11/01 | League One | Rotherham | 4–2 | Crewe | Thua |
| Thứ 7, 03/08 | League One | Crewe | 3–3 | Rotherham | Hòa |
| Thứ 4, 07/03 | League Two | Rotherham | 1–1 | Crewe | Hòa |
| Thứ 4, 17/08 | League Two | Crewe | 1–2 | Rotherham | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 8 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 12 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 10 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 8 | |
| 19 | 8 | 7 | |
| 20 | 8 | 7 | |
| 21 | 8 | 6 | |
| 22 | 7 | 6 | |
| 23 | 7 | 5 | |
| 24 | 7 | 4 |