
Rotherham
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · sơ đồ tham khảo

Crewe
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 13 · 10 điểm
8 trận: 2T · 4H · 2B · HS 0
Hạng 9 · 12 điểm
8 trận: 2T · 6H · 0B · HS +2
Đối đầu gần đây: Rotherham thắng 6 · Hòa 3 · Crewe thắng 1
Tổng 10 trận đối đầu · Rotherham thắng 6 · Hòa 3 · Crewe thắng 1
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Rotherham) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 14/08 | League Cup | Rotherham | 2–1 | Crewe | Thắng |
| Thứ 7, 23/07 | Không xác định | Crewe | 1–2 | Rotherham | Thắng |
| Thứ 7, 29/01 | League One | Crewe | 0–2 | Rotherham | Thắng |
| Thứ 4, 05/01 | Không xác định | Crewe | 2–4 | Rotherham | Thắng |
| Thứ 7, 25/09 | League One | Rotherham | 1–1 | Crewe | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Rotherham) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 04/11 | FA Cup | Crewe | 2–1 | Rotherham | Thua |
| Thứ 7, 11/01 | League One | Rotherham | 4–2 | Crewe | Thắng |
| Thứ 7, 03/08 | League One | Crewe | 3–3 | Rotherham | Hòa |
| Thứ 4, 07/03 | League Two | Rotherham | 1–1 | Crewe | Hòa |
| Thứ 4, 17/08 | League Two | Crewe | 1–2 | Rotherham | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 8 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 12 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 10 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 8 | |
| 19 | 8 | 7 | |
| 20 | 8 | 7 | |
| 21 | 8 | 6 | |
| 22 | 7 | 6 | |
| 23 | 7 | 5 | |
| 24 | 7 | 4 |