
Doncaster
11/11 cầu thủ · 4-2-2-2

Notts County
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1
Hạng 21 · 6 điểm
7 trận: 1T · 3H · 3B · HS -1
Hạng 20 · 7 điểm
7 trận: 1T · 4H · 2B · HS -2
Đối đầu gần đây: Doncaster thắng 3 · Hòa 3 · Notts County thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Doncaster thắng 3 · Hòa 3 · Notts County thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Doncaster) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 02/09 | League One | Doncaster | 1–1 | Notts County | Hòa |
| Thứ 7, 03/05 | League Two | Notts County | 1–2 | Doncaster | Thắng |
| Thứ 7, 09/11 | League Two | Doncaster | 1–1 | Notts County | Hòa |
| Thứ 3, 26/12 | League Two | Notts County | 3–0 | Doncaster | Thua |
| Thứ 7, 19/08 | League Two | Doncaster | 1–3 | Notts County | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Doncaster) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 5, 15/11 | Không xác định | Notts County | 4–2 | Doncaster | Thua |
| Thứ 4, 15/03 | League Two | Doncaster | 3–1 | Notts County | Thắng |
| Thứ 2, 26/12 | League Two | Notts County | 0–1 | Doncaster | Thắng |
| Thứ 7, 25/04 | League One | Notts County | 2–1 | Doncaster | Thua |
| Thứ 4, 21/01 | League One | Doncaster | 0–0 | Notts County | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 | |
| 2 | 7 | 14 | |
| 3 | 8 | 13 | |
| 4 | 8 | 13 | |
| 5 | 8 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 | |
| 7 | 8 | 12 | |
| 8 | 8 | 12 | |
| 9 | 7 | 11 | |
| 10 | 6 | 11 | |
| 11 | 7 | 10 | |
| 12 | 8 | 10 | |
| 13 | 7 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 | |
| 15 | 7 | 8 | |
| 16 | 7 | 8 | |
| 17 | 7 | 8 | |
| 18 | 7 | 8 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 7 | 7 | |
| 21 | 7 | 6 | |
| 22 | 7 | 6 | |
| 23 | 8 | 5 | |
| 24 | 7 | 4 |