
FC Anyang
11/11 cầu thủ · 4-3-3

Gimcheon Sangmu FC
11/11 cầu thủ · 4-4-2
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 9 · 38 điểm
30 trận: 9T · 11H · 10B · HS -9
Hạng 10 · 33 điểm
30 trận: 5T · 18H · 7B · HS -6
Đối đầu gần đây: FC Anyang thắng 3 · Hòa 4 · Gimcheon Sangmu FC thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · FC Anyang thắng 3 · Hòa 4 · Gimcheon Sangmu FC thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (FC Anyang) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 13/05 | K League 1 | FC Anyang | 2–2 | Gimcheon Sangmu FC | Hòa |
| CN, 12/04 | K League 1 | Gimcheon Sangmu FC | 1–1 | FC Anyang | Hòa |
| Thứ 7, 18/10 | K League 1 | FC Anyang | 4–1 | Gimcheon Sangmu FC | Thắng |
| CN, 22/06 | K League 1 | Gimcheon Sangmu FC | 1–0 | FC Anyang | Thua |
| Thứ 7, 08/03 | K League 1 | FC Anyang | 1–3 | Gimcheon Sangmu FC | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (FC Anyang) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 23/09 | Không xác định | Gimcheon Sangmu FC | 4–1 | FC Anyang | Thua |
| Thứ 2, 31/07 | Không xác định | FC Anyang | 2–0 | Gimcheon Sangmu FC | Thắng |
| Thứ 7, 13/05 | Không xác định | Gimcheon Sangmu FC | 0–0 | FC Anyang | Hòa |
| Thứ 7, 09/10 | Không xác định | FC Anyang | 2–2 | Sangju Sangmu FC | Hòa |
| Thứ 7, 10/07 | Không xác định | Sangju Sangmu FC | 2–4 | FC Anyang | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 | |
| 3 | 30 | 46 | |
| 4 | 30 | 44 | |
| 5 | 30 | 43 | |
| 6 | 30 | 40 | |
| 7 | 30 | 40 | |
| 8 | 30 | 39 | |
| 9 | 30 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 | |
| 11 | 30 | 32 | |
| 12 | 30 | 15 |