Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 11 · 32 điểm
30 trận: 7T · 11H · 12B · HS -9
Hạng 9 · 38 điểm
30 trận: 9T · 11H · 10B · HS -9
Đối đầu gần đây: Bucheon FC 1995 thắng 1 · Hòa 4 · FC Anyang thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · Bucheon FC 1995 thắng 1 · Hòa 4 · FC Anyang thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Bucheon FC 1995) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 29/08 | K League 1 | Bucheon FC 1995 | 1–1 | FC Anyang | Hòa |
| Thứ 4, 22/07 | K League 1 | Bucheon FC 1995 | 2–3 | FC Anyang | Thua |
| Thứ 7, 02/05 | K League 1 | FC Anyang | 0–1 | Bucheon FC 1995 | Thắng |
| Thứ 7, 02/11 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 0–0 | FC Anyang | Hòa |
| CN, 30/06 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 1–2 | FC Anyang | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Bucheon FC 1995) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 10/04 | Không xác định | FC Anyang | 3–0 | Bucheon FC 1995 | Thua |
| Thứ 7, 21/10 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 1–1 | FC Anyang | Hòa |
| Thứ 7, 03/06 | Không xác định | FC Anyang | 2–2 | Bucheon FC 1995 | Hòa |
| Thứ 7, 08/04 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 2–4 | FC Anyang | Thua |
| Thứ 7, 08/10 | Không xác định | FC Anyang | 1–0 | Bucheon FC 1995 | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 | |
| 3 | 30 | 46 | |
| 4 | 30 | 44 | |
| 5 | 30 | 43 | |
| 6 | 30 | 40 | |
| 7 | 30 | 40 | |
| 8 | 30 | 39 | |
| 9 | 30 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 | |
| 11 | 30 | 32 | |
| 12 | 30 | 15 |