
Bucheon FC 1995
11/11 cầu thủ · 3-4-3

Daejeon Citizen
11/11 cầu thủ · 4-3-3
Dự bị Bucheon FC 1995 (9)
Hạng 11 · 32 điểm
30 trận: 7T · 11H · 12B · HS -9
Hạng 6 · 40 điểm
30 trận: 10T · 10H · 10B · HS +9
Đối đầu gần đây: Bucheon FC 1995 thắng 3 · Hòa 3 · Daejeon Citizen thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Bucheon FC 1995 thắng 3 · Hòa 3 · Daejeon Citizen thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Bucheon FC 1995) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 05/09 | K League 1 | Bucheon FC 1995 | 0–5 | Daejeon Citizen | Thua |
| Thứ 7, 04/07 | K League 1 | Daejeon Citizen | 2–2 | Bucheon FC 1995 | Hòa |
| Thứ 7, 07/03 | K League 1 | Bucheon FC 1995 | 1–1 | Daejeon Citizen | Hòa |
| Thứ 7, 27/08 | Không xác định | Daejeon Citizen | 3–1 | Bucheon FC 1995 | Thua |
| Thứ 7, 02/07 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 2–0 | Daejeon Citizen | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Bucheon FC 1995) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 21/05 | Không xác định | Daejeon Citizen | 1–0 | Bucheon FC 1995 | Thua |
| Thứ 7, 02/04 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 2–1 | Daejeon Citizen | Thắng |
| CN, 03/10 | Không xác định | Daejeon Citizen | 1–1 | Bucheon FC 1995 | Hòa |
| Thứ 7, 28/08 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 4–2 | Daejeon Citizen | Thắng |
| Thứ 2, 24/05 | Không xác định | Daejeon Citizen | 4–1 | Bucheon FC 1995 | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 | |
| 3 | 30 | 46 | |
| 4 | 30 | 44 | |
| 5 | 30 | 43 | |
| 6 | 30 | 40 | |
| 7 | 30 | 40 | |
| 8 | 30 | 39 | |
| 9 | 30 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 | |
| 11 | 30 | 32 | |
| 12 | 30 | 15 |