Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 2 · 17 điểm
7 trận: 5T · 2H · 0B · HS +18
⚠️ 6 cầu thủ vắng mặt
Hạng 4 · 16 điểm
7 trận: 5T · 1H · 1B · HS +8
⚠️ 2 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Feyenoord thắng 3 · Hòa 3 · Twente thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Feyenoord thắng 3 · Hòa 3 · Twente thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Feyenoord) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 01/03 | Eredivisie | Twente | 2–0 | Feyenoord | Thua |
| CN, 21/12 | Eredivisie | Feyenoord | 1–1 | Twente | Hòa |
| CN, 16/03 | Eredivisie | Twente | 2–6 | Feyenoord | Thắng |
| CN, 06/10 | Eredivisie | Feyenoord | 2–1 | Twente | Thắng |
| CN, 28/01 | Eredivisie | Feyenoord | 0–0 | Twente | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Feyenoord) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 29/10 | Eredivisie | Twente | 2–1 | Feyenoord | Thua |
| CN, 29/01 | Eredivisie | Twente | 1–1 | Feyenoord | Hòa |
| CN, 09/10 | Eredivisie | Feyenoord | 2–0 | Twente | Thắng |
| CN, 15/05 | Eredivisie | Feyenoord | 1–2 | Twente | Thua |
| Thứ 5, 16/12 | Không xác định | Twente | 2–1 | Feyenoord | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 | |
| 5 | 7 | 14 | |
| 6 | 7 | 13 | |
| 7 | 7 | 11 | |
| 8 | 7 | 11 | |
| 9 | 7 | 10 | |
| 10 | 7 | 9 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 5 | |
| 13 | 7 | 5 | |
| 14 | 7 | 5 | |
| 15 | 7 | 5 | |
| 16 | 7 | 4 | |
| 17 | 7 | 2 | |
| 18 | 7 | 2 |