
Twente
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

PSV Eindhoven
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Dự bị Twente (11)
Hạng 4 · 16 điểm
7 trận: 5T · 1H · 1B · HS +8
⚠️ 2 cầu thủ vắng mặt
Hạng 3 · 16 điểm
7 trận: 5T · 1H · 1B · HS +14
⚠️ 11 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Twente thắng 2 · Hòa 0 · PSV Eindhoven thắng 8
Tổng 10 trận đối đầu · Twente thắng 2 · Hòa 0 · PSV Eindhoven thắng 8
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Twente) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 20/09 | Eredivisie | Twente | 3–2 | PSV Eindhoven | Thắng |
| CN, 17/05 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 5–1 | Twente | Thua |
| CN, 17/08 | Eredivisie | Twente | 0–2 | PSV Eindhoven | Thua |
| Thứ 6, 25/04 | Eredivisie | Twente | 1–3 | PSV Eindhoven | Thua |
| Thứ 7, 07/12 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 6–1 | Twente | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Twente) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2, 18/03 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 1–0 | Twente | Thua |
| Thứ 5, 18/01 | Không xác định | PSV Eindhoven | 3–1 | Twente | Thua |
| CN, 26/11 | Eredivisie | Twente | 0–3 | PSV Eindhoven | Thua |
| CN, 26/02 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 3–1 | Twente | Thua |
| Thứ 7, 03/09 | Eredivisie | Twente | 2–1 | PSV Eindhoven | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 | |
| 5 | 7 | 14 | |
| 6 | 7 | 13 | |
| 7 | 7 | 11 | |
| 8 | 7 | 11 | |
| 9 | 7 | 10 | |
| 10 | 7 | 9 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 5 | |
| 13 | 7 | 5 | |
| 14 | 7 | 5 | |
| 15 | 7 | 5 | |
| 16 | 7 | 4 | |
| 17 | 7 | 2 | |
| 18 | 7 | 2 |