
Lyon
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-2-3-1

Rennes
11/11 cầu thủ · 4-1-4-1
Hạng 2 · 11 điểm
5 trận: 3T · 2H · 0B · HS +8
⚠️ 15 cầu thủ vắng mặt
Hạng 5 · 10 điểm
5 trận: 3T · 1H · 1B · HS -1
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Lyon thắng 4 · Hòa 0 · Rennes thắng 6
Tổng 10 trận đối đầu · Lyon thắng 4 · Hòa 0 · Rennes thắng 6
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Lyon) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2, 04/05 | Ligue 1 | Lyon | 4–2 | Rennes | Thắng |
| Thứ 2, 15/09 | Ligue 1 | Rennes | 3–1 | Lyon | Thua |
| CN, 27/04 | Ligue 1 | Lyon | 4–1 | Rennes | Thắng |
| Thứ 2, 19/08 | Ligue 1 | Rennes | 3–0 | Lyon | Thua |
| Thứ 7, 27/01 | Ligue 1 | Lyon | 2–3 | Rennes | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Lyon) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 12/11 | Ligue 1 | Rennes | 0–1 | Lyon | Thắng |
| CN, 09/04 | Ligue 1 | Lyon | 3–1 | Rennes | Thắng |
| CN, 16/10 | Ligue 1 | Rennes | 3–2 | Lyon | Thua |
| CN, 13/03 | Ligue 1 | Lyon | 2–4 | Rennes | Thua |
| Thứ 2, 08/11 | Ligue 1 | Rennes | 4–1 | Lyon | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 | |
| 2 | 5 | 11 | |
| 3 | 5 | 11 | |
| 4 | 5 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 | |
| 6 | 5 | 8 | |
| 7 | 5 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 | |
| 10 | 5 | 6 | |
| 11 | 5 | 5 | |
| 12 | 5 | 5 | |
| 13 | 5 | 5 | |
| 14 | 5 | 5 | |
| 15 | 5 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 | |
| 18 | 5 | 2 |