Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 11 · 11 điểm
8 trận: 3T · 2H · 3B · HS 0
⚠️ 14 cầu thủ vắng mặt
Hạng 14 · 10 điểm
8 trận: 2T · 4H · 2B · HS -3
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Millwall thắng 1 · Hòa 0 · Wrexham thắng 2
Tổng 3 trận đối đầu · Millwall thắng 1 · Hòa 0 · Wrexham thắng 2
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Millwall) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 5, 03/09 | Championship | Millwall | 0–3 | Wrexham | Thua |
| Thứ 7, 07/02 | Championship | Wrexham | 0–2 | Millwall | Thắng |
| Thứ 7, 30/08 | Championship | Millwall | 0–2 | Wrexham | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |