
Wrexham
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1

Southampton
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-2-3-1
Hạng 14 · 10 điểm
8 trận: 2T · 4H · 2B · HS -3
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Hạng 13 · 10 điểm
8 trận: 4T · 2H · 2B · HS +9
⚠️ 2 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Wrexham thắng 0 · Hòa 0 · Southampton thắng 2
Tổng 2 trận đối đầu · Wrexham thắng 0 · Hòa 0 · Southampton thắng 2
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Wrexham) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 08/04 | Championship | Wrexham | 1–5 | Southampton | Thua |
| Thứ 7, 09/08 | Championship | Southampton | 2–1 | Wrexham | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |