
Southampton
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-2-3-1

Bristol City
7/11 cầu thủ · thiếu 4 · 4-2-3-1
Hạng 13 · 10 điểm
8 trận: 4T · 2H · 2B · HS +9
⚠️ 2 cầu thủ vắng mặt
Hạng 8 · 13 điểm
8 trận: 4T · 1H · 3B · HS -1
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Southampton thắng 2 · Hòa 1 · Bristol City thắng 4
Tổng 7 trận đối đầu · Southampton thắng 2 · Hòa 1 · Bristol City thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Southampton) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 22/04 | Championship | Southampton | 2–2 | Bristol City | Hòa |
| Thứ 4, 22/10 | Championship | Bristol City | 3–1 | Southampton | Thua |
| Thứ 4, 14/02 | Championship | Bristol City | 3–1 | Southampton | Thua |
| Thứ 5, 30/11 | Championship | Southampton | 1–0 | Bristol City | Thắng |
| Thứ 4, 25/09 | League Cup | Southampton | 2–0 | Bristol City | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Southampton) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 31/12 | Championship | Southampton | 0–1 | Bristol City | Thua |
| Thứ 7, 26/11 | Championship | Bristol City | 2–0 | Southampton | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |