Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 15 · 4 điểm
7 trận: 1T · 1H · 5B · HS -8
Hạng 3 · 15 điểm
7 trận: 4T · 3H · 0B · HS +9
⚠️ 4 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Nacional thắng 0 · Hòa 0 · Sporting CP thắng 10
Tổng 10 trận đối đầu · Nacional thắng 0 · Hòa 0 · Sporting CP thắng 10
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Nacional) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 06/09 | Primeira Liga | Sporting CP | 2–0 | Nacional | Thua |
| Thứ 2, 02/02 | Primeira Liga | Sporting CP | 2–1 | Nacional | Thua |
| CN, 24/08 | Primeira Liga | Nacional | 1–4 | Sporting CP | Thua |
| CN, 26/01 | Primeira Liga | Sporting CP | 2–0 | Nacional | Thua |
| Thứ 4, 30/10 | Không xác định | Sporting CP | 3–1 | Nacional | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Nacional) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 18/08 | Primeira Liga | Nacional | 1–6 | Sporting CP | Thua |
| CN, 02/05 | Primeira Liga | Sporting CP | 2–0 | Nacional | Thua |
| Thứ 7, 09/01 | Primeira Liga | Nacional | 0–2 | Sporting CP | Thua |
| Thứ 7, 20/04 | Primeira Liga | Nacional | 0–1 | Sporting CP | Thua |
| Thứ 2, 17/12 | Primeira Liga | Sporting CP | 5–2 | Nacional | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 | |
| 2 | 7 | 16 | |
| 3 | 7 | 15 | |
| 4 | 7 | 15 | |
| 5 | 7 | 11 | |
| 6 | 6 | 11 | |
| 7 | 7 | 11 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 6 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 | |
| 14 | 7 | 5 | |
| 15 | 7 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 | |
| 17 | 7 | 4 | |
| 18 | 7 | 2 |