
Sporting CP
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Nacional
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1
Dự bị Sporting CP (12)
Hạng 3 · 15 điểm
7 trận: 4T · 3H · 0B · HS +9
⚠️ 4 cầu thủ vắng mặt
Hạng 15 · 4 điểm
7 trận: 1T · 1H · 5B · HS -8
Đối đầu gần đây: Sporting CP thắng 10 · Hòa 0 · Nacional thắng 0
Tổng 10 trận đối đầu · Sporting CP thắng 10 · Hòa 0 · Nacional thắng 0
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sporting CP) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 06/09 | Primeira Liga | Sporting CP | 2–0 | Nacional | Thắng |
| Thứ 2, 02/02 | Primeira Liga | Sporting CP | 2–1 | Nacional | Thắng |
| CN, 24/08 | Primeira Liga | Nacional | 1–4 | Sporting CP | Thắng |
| CN, 26/01 | Primeira Liga | Sporting CP | 2–0 | Nacional | Thắng |
| Thứ 4, 30/10 | Không xác định | Sporting CP | 3–1 | Nacional | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sporting CP) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 18/08 | Primeira Liga | Nacional | 1–6 | Sporting CP | Thắng |
| CN, 02/05 | Primeira Liga | Sporting CP | 2–0 | Nacional | Thắng |
| Thứ 7, 09/01 | Primeira Liga | Nacional | 0–2 | Sporting CP | Thắng |
| Thứ 7, 20/04 | Primeira Liga | Nacional | 0–1 | Sporting CP | Thắng |
| Thứ 2, 17/12 | Primeira Liga | Sporting CP | 5–2 | Nacional | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 | |
| 2 | 7 | 16 | |
| 3 | 7 | 15 | |
| 4 | 7 | 15 | |
| 5 | 7 | 11 | |
| 6 | 6 | 11 | |
| 7 | 7 | 11 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 6 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 | |
| 14 | 7 | 5 | |
| 15 | 7 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 | |
| 17 | 7 | 4 | |
| 18 | 7 | 2 |