
Northampton
11/11 cầu thủ · 4-4-2

Crawley Town
11/11 cầu thủ · 4-4-2
Hạng 22 · 6 điểm
7 trận: 1T · 3H · 3B · HS -3
Hạng 24 · 4 điểm
7 trận: 1T · 1H · 5B · HS -7
Đối đầu gần đây: Northampton thắng 3 · Hòa 4 · Crawley Town thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Northampton thắng 3 · Hòa 4 · Crawley Town thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Northampton) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 02/09 | League Two | Northampton | 1–1 | Crawley Town | Hòa |
| Thứ 7, 26/04 | League One | Crawley Town | 3–0 | Northampton | Thua |
| Thứ 7, 26/10 | League One | Northampton | 3–0 | Crawley Town | Thắng |
| Thứ 7, 04/03 | League Two | Northampton | 1–0 | Crawley Town | Thắng |
| Thứ 4, 17/08 | League Two | Crawley Town | 2–3 | Northampton | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Northampton) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 08/01 | League Two | Northampton | 0–1 | Crawley Town | Thua |
| Thứ 7, 28/08 | League Two | Crawley Town | 0–0 | Northampton | Hòa |
| Thứ 5, 26/12 | League Two | Crawley Town | 4–0 | Northampton | Thua |
| Thứ 7, 21/09 | League Two | Northampton | 2–2 | Crawley Town | Hòa |
| Thứ 7, 16/02 | League Two | Northampton | 0–0 | Crawley Town | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 8 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 12 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 10 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 8 | |
| 19 | 8 | 7 | |
| 20 | 8 | 7 | |
| 21 | 8 | 6 | |
| 22 | 7 | 6 | |
| 23 | 7 | 5 | |
| 24 | 7 | 4 |