BongDaFlowBongDaFlow
Lịch thi đấuKết quảBảng xếp hạng
Tin tức
Tất cả tin tứcChuyển nhượngNhận địnhSự kiện
BongDaFlowBongDaFlow

Cập nhật tỷ số, lịch thi đấu và tin tức bóng đá nhanh và chính xác.

Dữ liệu bóng đá

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Bảng xếp hạng
  • Trực tiếp

Tin tức

  • Sự kiện
  • Nhận định
  • Chuyển nhượng

Về BongDaFlow

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách biên tập
  • Chính sách sửa sai
  • Phương pháp dữ liệu
  • Chính sách riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
© 2026 BongDaFlow. Nền tảng theo dõi bóng đá — cập nhật tỷ số trực tiếp, lịch thi đấu và tin tức bóng đá nhanh, chính xác.
⌂Trang chủ▤Lịch đấu●Trực tiếp▦Xếp hạng▣Tin tức
  1. Trang chủ/
  2. World Cup/
  3. Norway vs Senegal
World Cup·Thứ 3, 23/06
Huy hiệu NorwayNorway
3-2Kết thúc
Huy hiệu SenegalSenegal

Đội hình ra sân

Norway

Norway

11/11 cầu thủ · 4-3-3

Senegal

Senegal

11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

NOR →← SENØ. NylandNylandJ. Ryerson↓RyersonK. AjerAjerT. Heggem↓HeggemD. Møller WolfeWolfeM. ØdegaardØdegaardS. BergeBergeF. Aursnes↓AursnesA. SørlothSørlothE. Haaland⚽HaalandA. Nusa↓NusaÉ. Mendy↓MendyK. DiattaDiattaK. Koulibaly↓KoulibalyM. NiakhatéNiakhatéE. DioufDioufI. GueyeGueyeP. Gueye↓GueyeI. Sarr⚽SarrL. Camara↓CamaraS. ManéManéN. JacksonJackson
Ø. NylandNylandJ. Ryerson↓RyersonK. AjerAjerT. Heggem↓HeggemD. Møller WolfeWolfeM. ØdegaardØdegaardS. BergeBergeF. Aursnes↓AursnesA. SørlothSørlothE. Haaland⚽HaalandA. Nusa↓NusaÉ. Mendy↓MendyK. DiattaDiattaK. Koulibaly↓KoulibalyM. NiakhatéNiakhatéE. DioufDioufI. GueyeGueyeP. Gueye↓GueyeI. Sarr⚽SarrL. Camara↓CamaraS. ManéManéN. JacksonJackson

Dự bị Norway (15)

  1. E. SelvikE. SelvikTM
  2. S. TangvikS. TangvikTM
  3. M. ThorsbyM. ThorsbyTV
  4. P. Berg↑P. BergTV
  5. F. BjørkanF. BjørkanHV
  6. J. HaugeJ. HaugeTV
  7. J. Strand LarsenJ. Strand LarsenTĐ
  8. Oscar Bobb↑Oscar BobbTV
  9. T. AasgaardT. AasgaardTV
  10. L. ØstigårdL. ØstigårdHV
  11. K. ThorstvedtK. ThorstvedtTV
  12. M. Pedersen↑⚽M. PedersenHV
  13. H. FalchenerH. FalchenerHV
  14. S. LangåsS. LangåsHV
  15. A. Schjelderup↑A. SchjelderupTĐ

Dự bị Senegal (15)

  1. TMM. DiawM. Diaw↑
  2. TMY. DioufY. Diouf
  3. HVI. JakobsI. Jakobs↑
  4. TĐB. DiengB. Dieng
  5. HVA. MendyA. Mendy
  6. HVM. SarrM. Sarr
  7. TVH. DiarraH. Diarra
  8. TĐAssane DiaoAssane Diao
  9. HVA. SeckA. Seck
  10. TĐC. NdiayeC. Ndiaye
  11. TVP. CissP. Ciss↑
  12. TĐI. NdiayeI. Ndiaye
  13. TVP. SarrP. Sarr↑
  14. TĐI. MbayeI. Mbaye↑
  15. TVBara NdiayeBara Ndiaye

Diễn biến trận đấu

  1. 13'🔁J. Ryerson (M. Pedersen)Thay người
  2. 43'⚽M. PedersenBàn thắng
  3. 46'🔁F. Aursnes (P. Berg)Thay người
  4. 48'⚽E. Haaland (M. Odegaard)Bàn thắng
  5. 53'⚽I. Sarr (S. Mane)Bàn thắng
  6. 54'🔁M. Diouf (I. Jakobs)Thay người
  7. 54'🔁P. Gueye (I. Mbaye)Thay người
  8. 58'⚽E. Haaland (P. Berg)Bàn thắng
  9. 63'🔁E. Mendy (M. Diaw)Thay người
  10. 63'🔁L. Camara (P. Ciss)Thay người
  11. 71'🔁A. Nusa (A. Schjelderup)Thay người
  12. 72'🔁K. Koulibaly (P. M. Sarr)Thay người
  13. 84'🔁A. Sorloth (O. Bobb)Thay người
  14. 84'🔁T. Heggem (L. Ostigard)Thay người
  15. 90'⚽I. Sarr (N. Jackson)Bàn thắng

Thống kê

42Kiểm soát bóng (%)58
13Tổng số cú sút16
7Sút trúng đích4
5Phạt góc4
13Phạm lỗi5
0Thẻ vàng(suy từ diễn biến)0
0Thẻ đỏ(suy từ diễn biến)0

So sánh phong độ

Norway

Chưa có dữ liệu BXH

WLWWL
Xem chi tiết (6 trận)
FT
IraqHuy hiệu Iraq
1-4
FT
Huy hiệu NorwayNorway
Group Stage - 1
FT
NorwayHuy hiệu Norway
3-2
FT
Huy hiệu SenegalSenegal
Group Stage - 2
FT
NorwayHuy hiệu Norway
1-4
FT
Huy hiệu FranceFrance
Group Stage - 3
FT
Ivory CoastHuy hiệu Ivory Coast
1-2
FT
Huy hiệu NorwayNorway
Round of 32
FT
BrazilHuy hiệu Brazil
1-2
FT
Huy hiệu NorwayNorway
Round of 16
FT
NorwayHuy hiệu Norway
1-2
FT
Huy hiệu EnglandEngland
Quarter-finals
Senegal

Chưa có dữ liệu BXH

LLWL

Đối đầu gần đây: Norway thắng 1 · Hòa 0 · Senegal thắng 0

Thành tích đối đầu

Tổng 1 trận đối đầu · Norway thắng 1 · Hòa 0 · Senegal thắng 0

NgàyGiải đấuĐội nhàTỷ sốĐội kháchKết quả (Norway)
Thứ 3, 23/06World CupNorway3–2SenegalThắng

BXH World Cup

#ĐộiSTĐ
1Huy hiệu MexicoMexico39
2Huy hiệu South AfricaSouth Africa34
3Huy hiệu South KoreaSouth Korea33
4Huy hiệu CzechiaCzechia31