
Oviedo
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-2-3-1

Leganes
9/11 cầu thủ · thiếu 2 · 3-4-2-1
Hạng 8 · 11 điểm
7 trận: 3T · 2H · 2B · HS +3
Hạng 10 · 11 điểm
7 trận: 3T · 2H · 2B · HS -1
Đối đầu gần đây: Oviedo thắng 4 · Hòa 3 · Leganes thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Oviedo thắng 4 · Hòa 3 · Leganes thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Oviedo) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 22/08 | Segunda División | Oviedo | 0–1 | Leganes | Thua |
| Thứ 7, 09/08 | Không xác định | Leganes | 0–0 | Oviedo | Hòa |
| Thứ 6, 09/08 | Không xác định | Leganes | 2–1 | Oviedo | Thua |
| CN, 28/01 | Segunda División | Oviedo | 1–0 | Leganes | Thắng |
| CN, 08/10 | Segunda División | Leganes | 0–0 | Oviedo | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Oviedo) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 18/03 | Segunda División | Leganes | 0–1 | Oviedo | Thắng |
| CN, 21/08 | Segunda División | Oviedo | 1–0 | Leganes | Thắng |
| CN, 10/04 | Segunda División | Oviedo | 1–0 | Leganes | Thắng |
| Thứ 2, 15/11 | Segunda División | Leganes | 0–0 | Oviedo | Hòa |
| Thứ 2, 15/03 | Segunda División | Oviedo | 1–3 | Leganes | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 | |
| 2 | 7 | 18 | |
| 3 | 7 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 7 | 13 | |
| 6 | 7 | 13 | |
| 7 | 7 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 | |
| 10 | 7 | 11 | |
| 11 | 7 | 10 | |
| 12 | 7 | 10 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 8 | |
| 15 | 7 | 8 | |
| 16 | 7 | 8 | |
| 17 | 7 | 6 | |
| 18 | 7 | 6 | |
| 19 | 7 | 5 | |
| 20 | 7 | 4 | |
| 21 | 7 | 4 | |
| 22 | 7 | 1 |