
Portsmouth
9/11 cầu thủ · thiếu 2 · sơ đồ tham khảo

Derby
11/11 cầu thủ · sơ đồ tham khảo
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 19 · 8 điểm
7 trận: 2T · 2H · 3B · HS -1
⚠️ 12 cầu thủ vắng mặt
Hạng 22 · 5 điểm
8 trận: 1T · 2H · 5B · HS -7
⚠️ 11 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Portsmouth thắng 1 · Hòa 6 · Derby thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Portsmouth thắng 1 · Hòa 6 · Derby thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Portsmouth) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 02/09 | Championship | Portsmouth | 0–2 | Derby | Thua |
| Thứ 3, 17/03 | Championship | Portsmouth | 0–1 | Derby | Thua |
| Thứ 7, 20/12 | Championship | Derby | 1–1 | Portsmouth | Hòa |
| Thứ 7, 12/04 | Championship | Portsmouth | 2–2 | Derby | Hòa |
| Thứ 7, 14/12 | Championship | Derby | 4–0 | Portsmouth | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Portsmouth) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 03/04 | League One | Portsmouth | 2–2 | Derby | Hòa |
| Thứ 7, 16/09 | League One | Derby | 1–1 | Portsmouth | Hòa |
| Thứ 7, 29/04 | League One | Derby | 1–1 | Portsmouth | Hòa |
| Thứ 7, 19/11 | League One | Portsmouth | 0–0 | Derby | Hòa |
| Thứ 5, 13/08 | League Cup | Portsmouth | 2–1 | Derby | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |