
Sheffield Utd
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-4-2

Norwich
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 18 · 9 điểm
8 trận: 2T · 3H · 3B · HS -2
⚠️ 6 cầu thủ vắng mặt
Hạng 17 · 9 điểm
8 trận: 3T · 0H · 5B · HS -1
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Sheffield Utd thắng 4 · Hòa 4 · Norwich thắng 1
Tổng 9 trận đối đầu · Sheffield Utd thắng 4 · Hòa 4 · Norwich thắng 1
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sheffield Utd) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 5, 12/03 | Championship | Norwich | 2–1 | Sheffield Utd | Thua |
| Thứ 4, 10/12 | Championship | Sheffield Utd | 1–1 | Norwich | Hòa |
| Thứ 7, 18/01 | Championship | Sheffield Utd | 2–0 | Norwich | Thắng |
| Thứ 7, 24/08 | Championship | Norwich | 1–1 | Sheffield Utd | Hòa |
| Thứ 7, 01/04 | Championship | Norwich | 0–1 | Sheffield Utd | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sheffield Utd) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 22/10 | Championship | Sheffield Utd | 2–2 | Norwich | Hòa |
| Thứ 7, 31/07 | Không xác định | Sheffield Utd | -–- | Norwich | — |
| Thứ 7, 07/03 | Premier League | Sheffield Utd | 1–0 | Norwich | Thắng |
| CN, 08/12 | Premier League | Norwich | 1–2 | Sheffield Utd | Thắng |
| Thứ 7, 26/01 | Championship | Norwich | 2–2 | Sheffield Utd | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |