
Stoke City
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 3-4-3

Sheffield Utd
9/11 cầu thủ · thiếu 2 · 3-4-2-1
Hạng 7 · 13 điểm
8 trận: 4T · 1H · 3B · HS +1
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Hạng 18 · 9 điểm
8 trận: 2T · 3H · 3B · HS -2
⚠️ 6 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Stoke City thắng 2 · Hòa 2 · Sheffield Utd thắng 6
Tổng 10 trận đối đầu · Stoke City thắng 2 · Hòa 2 · Sheffield Utd thắng 6
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Stoke City) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 3, 30/12 | Championship | Stoke City | 1–2 | Sheffield Utd | Thua |
| Thứ 7, 06/12 | Championship | Sheffield Utd | 4–0 | Stoke City | Thua |
| Thứ 7, 26/04 | Championship | Stoke City | 0–2 | Sheffield Utd | Thua |
| Thứ 7, 26/10 | Championship | Sheffield Utd | 2–0 | Stoke City | Thua |
| Thứ 7, 14/01 | Championship | Sheffield Utd | 3–1 | Stoke City | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Stoke City) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 08/10 | Championship | Stoke City | 3–1 | Sheffield Utd | Thắng |
| Thứ 7, 02/04 | Championship | Stoke City | 1–0 | Sheffield Utd | Thắng |
| Thứ 7, 16/10 | Championship | Sheffield Utd | 2–1 | Stoke City | Thua |
| CN, 05/05 | Championship | Stoke City | 2–2 | Sheffield Utd | Hòa |
| Thứ 4, 24/10 | Championship | Sheffield Utd | 1–1 | Stoke City | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |