
Sporting Gijon
11/11 cầu thủ · 4-4-2

Burgos
11/11 cầu thủ · 4-1-4-1
Dự bị Sporting Gijon (9)
Hạng 12 · 10 điểm
7 trận: 3T · 1H · 3B · HS -1
Hạng 4 · 14 điểm
7 trận: 4T · 2H · 1B · HS +4
Đối đầu gần đây: Sporting Gijon thắng 4 · Hòa 3 · Burgos thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Sporting Gijon thắng 4 · Hòa 3 · Burgos thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sporting Gijon) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2, 24/08 | Segunda División | Sporting Gijon | 1–0 | Burgos | Thắng |
| Thứ 7, 11/04 | Segunda División | Burgos | 1–0 | Sporting Gijon | Thua |
| CN, 14/09 | Segunda División | Sporting Gijon | 2–3 | Burgos | Thua |
| Thứ 7, 01/02 | Segunda División | Sporting Gijon | 2–0 | Burgos | Thắng |
| CN, 10/11 | Segunda División | Burgos | 0–2 | Sporting Gijon | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sporting Gijon) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 25/02 | Segunda División | Burgos | 1–0 | Sporting Gijon | Thua |
| Thứ 7, 02/09 | Segunda División | Sporting Gijon | 2–1 | Burgos | Thắng |
| Thứ 7, 29/07 | Không xác định | Sporting Gijon | 1–1 | Burgos | Hòa |
| CN, 19/03 | Segunda División | Burgos | 0–0 | Sporting Gijon | Hòa |
| Thứ 7, 27/08 | Segunda División | Sporting Gijon | 0–0 | Burgos | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 | |
| 2 | 7 | 18 | |
| 3 | 7 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 7 | 13 | |
| 6 | 7 | 13 | |
| 7 | 7 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 | |
| 10 | 7 | 11 | |
| 11 | 7 | 10 | |
| 12 | 7 | 10 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 8 | |
| 15 | 7 | 8 | |
| 16 | 7 | 8 | |
| 17 | 7 | 6 | |
| 18 | 7 | 6 | |
| 19 | 7 | 5 | |
| 20 | 7 | 4 | |
| 21 | 7 | 4 | |
| 22 | 7 | 1 |