
Utrecht
11/11 cầu thủ · 3-4-3

PSV Eindhoven
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Dự bị Utrecht (10)
Hạng 15 · 5 điểm
7 trận: 1T · 2H · 4B · HS -13
⚠️ 6 cầu thủ vắng mặt
Hạng 3 · 16 điểm
7 trận: 5T · 1H · 1B · HS +14
⚠️ 11 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Utrecht thắng 0 · Hòa 3 · PSV Eindhoven thắng 7
Tổng 10 trận đối đầu · Utrecht thắng 0 · Hòa 3 · PSV Eindhoven thắng 7
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Utrecht) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 30/08 | Eredivisie | Utrecht | 1–6 | PSV Eindhoven | Thua |
| Thứ 7, 04/04 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 4–3 | Utrecht | Thua |
| CN, 21/12 | Eredivisie | Utrecht | 1–2 | PSV Eindhoven | Thua |
| Thứ 7, 15/02 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 2–2 | Utrecht | Hòa |
| CN, 01/12 | Eredivisie | Utrecht | 2–5 | PSV Eindhoven | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Utrecht) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 21/01 | Eredivisie | Utrecht | 1–1 | PSV Eindhoven | Hòa |
| Thứ 7, 12/08 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 2–0 | Utrecht | Thua |
| CN, 19/02 | Eredivisie | Utrecht | 2–2 | PSV Eindhoven | Hòa |
| CN, 16/10 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 6–1 | Utrecht | Thua |
| CN, 13/03 | Eredivisie | Utrecht | 0–1 | PSV Eindhoven | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 | |
| 5 | 7 | 14 | |
| 6 | 7 | 13 | |
| 7 | 7 | 11 | |
| 8 | 7 | 11 | |
| 9 | 7 | 10 | |
| 10 | 7 | 9 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 5 | |
| 13 | 7 | 5 | |
| 14 | 7 | 5 | |
| 15 | 7 | 5 | |
| 16 | 7 | 4 | |
| 17 | 7 | 2 | |
| 18 | 7 | 2 |