
Vissel Kobe
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Kashima
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 1 · 19 điểm
8 trận: 6T · 1H · 1B · HS +7
Hạng 8 · 13 điểm
8 trận: 4T · 1H · 3B · HS +1
Đối đầu gần đây: Vissel Kobe thắng 6 · Hòa 1 · Kashima thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Vissel Kobe thắng 6 · Hòa 1 · Kashima thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Vissel Kobe) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 6, 11/09 | J1 League | Vissel Kobe | 2–1 | Kashima | Thắng |
| Thứ 7, 06/06 | J1 League | Kashima | 2–0 | Vissel Kobe | Thua |
| Thứ 7, 30/05 | J1 League | Vissel Kobe | 5–0 | Kashima | Thắng |
| Thứ 6, 17/10 | J1 League | Vissel Kobe | 0–0 | Kashima | Hòa |
| Thứ 7, 29/03 | J1 League | Kashima | 1–0 | Vissel Kobe | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Vissel Kobe) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 25/09 | Không xác định | Kashima | 0–3 | Vissel Kobe | Thắng |
| CN, 30/06 | J1 League | Vissel Kobe | 3–1 | Kashima | Thắng |
| CN, 19/05 | J1 League | Kashima | 1–0 | Vissel Kobe | Thua |
| Thứ 7, 21/10 | J1 League | Vissel Kobe | 3–1 | Kashima | Thắng |
| Thứ 7, 15/04 | J1 League | Kashima | 1–5 | Vissel Kobe | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 | |
| 2 | 8 | 18 | |
| 3 | 8 | 17 | |
| 4 | 8 | 17 | |
| 5 | 8 | 17 | |
| 6 | 8 | 14 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 | |
| 10 | 8 | 12 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 | |
| 14 | 8 | 8 | |
| 15 | 8 | 8 | |
| 16 | 8 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 | |
| 18 | 8 | 4 | |
| 19 | 8 | 4 | |
| 20 | 8 | 4 |