
Walsall
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Rochdale
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 5 · 14 điểm
8 trận: 3T · 5H · 0B · HS +6
Hạng 16 · 10 điểm
8 trận: 3T · 1H · 4B · HS -2
Đối đầu gần đây: Walsall thắng 2 · Hòa 4 · Rochdale thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Walsall thắng 2 · Hòa 4 · Rochdale thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Walsall) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 12/09 | League Two | Walsall | 0–0 | Rochdale | Hòa |
| Thứ 7, 22/07 | Không xác định | Walsall | 1–1 | Rochdale | Hòa |
| Thứ 6, 07/04 | League Two | Rochdale | 4–2 | Walsall | Thua |
| Thứ 7, 29/10 | League Two | Walsall | 1–0 | Rochdale | Thắng |
| Thứ 7, 09/04 | League Two | Rochdale | 1–0 | Walsall | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Walsall) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 20/11 | League Two | Walsall | 0–0 | Rochdale | Hòa |
| Thứ 7, 02/02 | League One | Walsall | 1–2 | Rochdale | Thua |
| Thứ 7, 25/08 | League One | Rochdale | 1–2 | Walsall | Thắng |
| Thứ 4, 07/03 | League One | Walsall | 0–3 | Rochdale | Thua |
| Thứ 7, 23/12 | League One | Rochdale | 1–1 | Walsall | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 8 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 12 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 10 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 8 | |
| 19 | 8 | 7 | |
| 20 | 8 | 7 | |
| 21 | 8 | 6 | |
| 22 | 7 | 6 | |
| 23 | 7 | 5 | |
| 24 | 7 | 4 |