
Wycombe
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Sheffield Wednesday
11/11 cầu thủ · 4-3-2-1
Hạng 12 · 10 điểm
8 trận: 2T · 4H · 2B · HS -3
Hạng 2 · 14 điểm
7 trận: 4T · 2H · 1B · HS +7
Đối đầu gần đây: Wycombe thắng 2 · Hòa 1 · Sheffield Wednesday thắng 6
Tổng 9 trận đối đầu · Wycombe thắng 2 · Hòa 1 · Sheffield Wednesday thắng 6
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Wycombe) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 02/09 | League One | Wycombe | 1–2 | Sheffield Wednesday | Thua |
| Thứ 7, 14/01 | League One | Wycombe | 0–1 | Sheffield Wednesday | Thua |
| Thứ 7, 24/09 | League One | Sheffield Wednesday | 3–1 | Wycombe | Thua |
| Thứ 7, 23/04 | League One | Wycombe | 1–0 | Sheffield Wednesday | Thắng |
| Thứ 7, 27/11 | League One | Sheffield Wednesday | 2–2 | Wycombe | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Wycombe) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 10/02 | Championship | Sheffield Wednesday | 2–0 | Wycombe | Thua |
| Thứ 7, 31/10 | Championship | Wycombe | 1–0 | Sheffield Wednesday | Thắng |
| Thứ 7, 05/05 | League One | Sheffield Wednesday | 2–0 | Wycombe | Thua |
| Thứ 7, 29/10 | League One | Wycombe | 1–2 | Sheffield Wednesday | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 | |
| 2 | 7 | 14 | |
| 3 | 8 | 13 | |
| 4 | 8 | 13 | |
| 5 | 8 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 | |
| 7 | 8 | 12 | |
| 8 | 8 | 12 | |
| 9 | 7 | 11 | |
| 10 | 6 | 11 | |
| 11 | 7 | 10 | |
| 12 | 8 | 10 | |
| 13 | 7 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 | |
| 15 | 7 | 8 | |
| 16 | 7 | 8 | |
| 17 | 7 | 8 | |
| 18 | 7 | 8 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 7 | 7 | |
| 21 | 7 | 6 | |
| 22 | 7 | 6 | |
| 23 | 8 | 5 | |
| 24 | 7 | 4 |