
Aston Villa
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Nottingham Forest
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1
Hạng 16 · 4 điểm
5 trận: 1T · 1H · 3B · HS -5
⚠️ 14 cầu thủ vắng mặt
Hạng 13 · 5 điểm
5 trận: 1T · 2H · 2B · HS -1
⚠️ 3 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Aston Villa thắng 5 · Hòa 1 · Nottingham Forest thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Aston Villa thắng 5 · Hòa 1 · Nottingham Forest thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Aston Villa) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 12/09 | Premier League | Aston Villa | 1–2 | Nottingham Forest | Thua |
| Thứ 6, 08/05 | UEFA Europa League | Aston Villa | 4–0 | Nottingham Forest | Thắng |
| Thứ 6, 01/05 | UEFA Europa League | Nottingham Forest | 1–0 | Aston Villa | Thua |
| CN, 12/04 | Premier League | Nottingham Forest | 1–1 | Aston Villa | Hòa |
| Thứ 7, 03/01 | Premier League | Aston Villa | 3–1 | Nottingham Forest | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Aston Villa) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 05/04 | Premier League | Aston Villa | 2–1 | Nottingham Forest | Thắng |
| CN, 15/12 | Premier League | Nottingham Forest | 2–1 | Aston Villa | Thua |
| Thứ 7, 24/02 | Premier League | Aston Villa | 4–2 | Nottingham Forest | Thắng |
| CN, 05/11 | Premier League | Nottingham Forest | 2–0 | Aston Villa | Thua |
| Thứ 7, 08/04 | Premier League | Aston Villa | 2–0 | Nottingham Forest | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 | |
| 2 | 5 | 12 | |
| 3 | 5 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 | |
| 5 | 5 | 9 | |
| 6 | 5 | 9 | |
| 7 | 5 | 9 | |
| 8 | 5 | 8 | |
| 9 | 5 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 | |
| 11 | 5 | 6 | |
| 12 | 5 | 5 | |
| 13 | 5 | 5 | |
| 14 | 5 | 4 | |
| 15 | 5 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 | |
| 18 | 5 | 3 | |
| 19 | 5 | 2 | |
| 20 | 5 | 2 |