
Nottingham Forest
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1

Coventry
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1
Hạng 13 · 5 điểm
5 trận: 1T · 2H · 2B · HS -1
⚠️ 3 cầu thủ vắng mặt
Hạng 18 · 3 điểm
5 trận: 1T · 0H · 4B · HS -9
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Nottingham Forest thắng 4 · Hòa 0 · Coventry thắng 3
Tổng 7 trận đối đầu · Nottingham Forest thắng 4 · Hòa 0 · Coventry thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Nottingham Forest) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 6, 08/07 | Không xác định | Nottingham Forest | 1–3 | Coventry | Thua |
| Thứ 5, 07/04 | Championship | Nottingham Forest | 2–0 | Coventry | Thắng |
| CN, 08/08 | Championship | Coventry | 2–1 | Nottingham Forest | Thua |
| Thứ 4, 03/02 | Championship | Coventry | 1–2 | Nottingham Forest | Thắng |
| Thứ 5, 05/11 | Championship | Nottingham Forest | 2–1 | Coventry | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Nottingham Forest) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 18/02 | Championship | Nottingham Forest | 2–0 | Coventry | Thắng |
| Thứ 7, 15/10 | Championship | Coventry | 1–0 | Nottingham Forest | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 | |
| 2 | 5 | 12 | |
| 3 | 5 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 | |
| 5 | 5 | 9 | |
| 6 | 5 | 9 | |
| 7 | 5 | 9 | |
| 8 | 5 | 8 | |
| 9 | 5 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 | |
| 11 | 5 | 6 | |
| 12 | 5 | 5 | |
| 13 | 5 | 5 | |
| 14 | 5 | 4 | |
| 15 | 5 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 | |
| 18 | 5 | 3 | |
| 19 | 5 | 2 | |
| 20 | 5 | 2 |