
Birmingham
11/11 cầu thủ · sơ đồ tham khảo

Southampton
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · sơ đồ tham khảo
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 10 · 11 điểm
8 trận: 2T · 5H · 1B · HS +1
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Hạng 13 · 10 điểm
8 trận: 4T · 2H · 2B · HS +9
⚠️ 2 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Birmingham thắng 0 · Hòa 3 · Southampton thắng 4
Tổng 7 trận đối đầu · Birmingham thắng 0 · Hòa 3 · Southampton thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Birmingham) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 02/09 | Championship | Birmingham | 1–1 | Southampton | Hòa |
| Thứ 3, 30/12 | Championship | Birmingham | 1–1 | Southampton | Hòa |
| Thứ 7, 06/12 | Championship | Southampton | 3–1 | Birmingham | Thua |
| Thứ 7, 02/03 | Championship | Birmingham | 3–4 | Southampton | Thua |
| Thứ 7, 28/10 | Championship | Southampton | 3–1 | Birmingham | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Birmingham) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 05/02 | Championship | Birmingham | 0–0 | Southampton | Hòa |
| CN, 18/09 | Championship | Southampton | 4–1 | Birmingham | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |